der Hörfehler — Meaning: nghe nhầm, suy giảm thính lực
Hörfehlerder
[ˈhøːɐ̯ˌfeːlɐ]NounPlural: Hörfehler
Definitions
1
nghe nhầm- Lỗi xảy ra khi không hiểu đúng một văn bản hoặc lời nói đã nghe.
Fehler beim korrekten Verständnis eines gehörten Textes
„Natürlich kann solch eine Auswechselung des Buchstabens w gegen l ein einfacher Druck- oder Schreibfehler sein; meines Erachtens wäre aber auch die Erklärung als Hörfehler möglich, denn beide Laute w und l sind – vor dem stark betonten kurzen u – schwach artikulierte Konsonanten.“
“Dĩ nhiên, việc thay chữ cái w bằng l như vậy có thể chỉ là một lỗi in ấn hoặc lỗi viết đơn giản; nhưng theo ý tôi, cũng có thể giải thích đó là lỗi nghe nhầm, vì cả hai âm w và l — đứng trước âm u ngắn được nhấn mạnh mạnh — đều là những phụ âm được phát âm yếu.”
2
suy giảm thính lực- Tình trạng khả năng nghe bị hạn chế hoặc bị giảm sút.