Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Hügelland — Meaning: vùng đồi — BlauBerry
Hügelland
das
[ˈhyːɡl̩ˌlant]
Noun
Plural: Hügelländer
Definitions
1
vùng đồi
- Khu vực địa hình có nhiều đồi, gồ ghề và không bằng phẳng.
hügeliges, unebenes Gelände
„Die Straße von Shelby über das
Hügelland
nach Port Vigor wird nur wenig benutzt, da die meisten Häuser drunten im Tal liegen.“
Con đường từ Shelby băng qua vùng đồi đến Port Vigor hầu như ít được sử dụng, vì phần lớn nhà cửa nằm dưới thung lũng.
„Im nahen südlichen
Hügelland
gab es Eisenerz, das von geschickten Handwerkern zu Werkzeugen und Waffen verarbeitet wurde.“
Ở vùng đồi phía nam gần đó có quặng sắt, được những người thợ thủ công khéo léo chế tác thành công cụ và vũ khí.
Noun