Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Hühnerschar — Meaning: đàn gà — BlauBerry
Hühnerschar
die
[ˈhyːnɐˌʃaːɐ̯]
Noun
Plural: Hühnerscharen
Definitions
1
đàn gà
- Nhóm nhiều con gà ở cùng một chỗ hoặc di chuyển cùng nhau.
Gruppe von Hühnern
„Zwei alte Fräulein betrachten eine
Hühnerschar
auf einem Rasen.“
“Hai cô gái già đang nhìn một đàn gà trên bãi cỏ.”
Noun