Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Haifang — Meaning: săn cá mập — BlauBerry
Haifang
der
[ˈhaɪ̯ˌfaŋ]
Noun
Plural: Haifänge
Definitions
1
săn cá mập
- Hoạt động săn bắt hoặc đánh bắt cá mập.
Jagd auf Haie
„Für den
Haifang
sollen künftig strengere Regeln gelten.“
“Trong tương lai, việc săn bắt cá mập sẽ phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt hơn.”
Noun