Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Haifischleine — Meaning: dây câu cá mập — BlauBerry
Haifischleine
die
[ˈhaɪ̯fɪʃˌlaɪ̯nə]
Noun
Plural: Haifischleinen
Definitions
1
dây câu cá mập
- Sợi dây hoặc dây câu dùng để bắt cá mập.
Leine zum Fang von Haifischen
„Dort pflegte er seine
Haifischleine
auszulegen und sie an einem Pfahl zu vertäuen, den er in den Sand getrieben hatte.“
Ở đó, ông thường thả dây câu cá mập của mình ra và buộc nó vào một cây cọc mà ông đã đóng xuống cát.
„Aber bei der Schnur handelte es sich um eine
Haifischleine
, und sie hielt.“
Nhưng sợi dây đó là dây câu cá mập, và nó vẫn chịu được.
Noun