Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Hakennase — Meaning: mũi khoằm — BlauBerry
Hakennase
die
[ˈhaːkn̩ˌnaːzə]
Noun
Plural: Hakennasen
Definitions
1
mũi khoằm
- Chiếc mũi to và cong mạnh xuống, có hình dạng giống cái móc.
große, stark gekrümmte Nase
Er hat eine große
Hakennase
.
Anh ấy có một chiếc mũi khoằm lớn.
Die
Hakennase
findet man wie die Schläfenlocken oft in stereotypen Darstellungen von Juden.
Mũi khoằm, giống như những lọn tóc mai, thường xuất hiện trong các hình ảnh khắc họa khuôn mẫu về người Do Thái.
Noun