Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Halbchaise — Meaning: xe ngựa — BlauBerry
Halbchaise
die
[ˈhalpˌʃɛːzə]
Noun
Plural: Halbchaisen
Definitions
1
xe ngựa
- xe ngựa chỉ có một trục bánh.
einachsige Kutsche
„Dann brachte sie eine
Halbchaise
von Caen nach Bayeux; von Bayeux gingen sie zu Fuß nach Port-en Bessin.“
“Sau đó bà thuê một chiếc xe ngựa từ Caen đến Bayeux; từ Bayeux họ đi bộ đến Port-en-Bessin.”
Synonyms
Halbkutsche
Noun