das Handschuhfach — Meaning: hộc đựng găng tay — BlauBerry
Handschuhfachdas
[ˈhantʃuːˌfax]NounPlural: Handschuhfächer
Definitions
1
hộc đựng găng tay- ngăn chứa đồ trên bảng điều khiển phía ghế hành khách trong xe ô tô con hoặc xe tải
Ablage in dem Armaturenbrett der Beifahrerseite in Personen- oder Lastkraftwagen
"Handtaschen, Geldbörsen und andere Wertsachen haben im Urlaub nichts im Auto verloren. Zusätzlich abschrecken lassen sich Langfinger mit einem Schild «Keine Wertsachen im Auto». Ähnliche Funktion hat auch ein demonstrativ geöffnetes Handschuhfach."
"Túi xách, ví tiền và các vật có giá trị khác không nên để lại trong xe khi đi nghỉ. Có thể ngăn chặn trộm cắp bằng biển báo 'Không có vật có giá trị trong xe'. Việc mở hộc đựng găng tay một cách rõ ràng cũng có tác dụng tương tự."
„Im Handschuhfach entdeckte er eine Taschenlampe, ein Fernglas, einen Schraubenzieher und eine alte Zeitung.“
"Trong hộc đựng găng tay, anh ta phát hiện một cái đèn pin, ống nhòm, tuốc nơ vít và một tờ báo cũ."