Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Handschweiß — Meaning: mồ hôi tay — BlauBerry
Handschweiß
der
[ˈhantˌʃvaɪ̯s]
Noun
Plural: Handschweiße
Definitions
1
mồ hôi tay
- Mồ hôi hình thành ở bàn tay hoặc trên da tay.
Schweiß, der sich an der Hand bildet
„Ohne Handschuhe konnte sie vom
Handschweiß
beschmutzt werden.“
“Nếu không đeo găng tay, nó có thể bị làm bẩn bởi mồ hôi tay của cô ấy.”
Noun