Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Hanfgarn — Meaning: sợi gai dầu — BlauBerry
Hanfgarn
das
[ˈhanfˌɡaʁn]
Noun
Plural: Hanfgarne
Definitions
1
sợi gai dầu
- Loại sợi được làm từ cây gai dầu, dùng để dệt, may hoặc làm dây.
Garn aus Hanf
Hanfgarn
herzustellen ist nicht strafbar.
Việc sản xuất sợi gai dầu không bị coi là phạm pháp.
Noun