Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Harndrang — Meaning: mót tiểu — BlauBerry
Harndrang
der
[ˈhaʁnˌdʁaŋ]
Noun
Definitions
1
mót tiểu
- Cảm giác hoặc nhu cầu muốn đi tiểu.
Bedürfnis zu urinieren
Der nächtliche
Harndrang
bereitet vielen Menschen eine unruhige Nacht.
Cơn mót tiểu về đêm khiến nhiều người có một đêm ngủ không yên.
Mein
zwingt mich, den Artikel schnellstmöglich zu beenden.
Harndrang
Cơn mót tiểu khiến tôi phải kết thúc bài viết càng nhanh càng tốt.
Noun