Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Hasenbraten — Meaning: thỏ quay — BlauBerry
Hasenbraten
der
[ˈhazn̩ˌbʁaːtn̩]
Noun
Plural: Hasenbraten
Definitions
1
thỏ quay
- Món thịt quay được làm từ thịt thỏ.
Braten vom Fleisch eines Hasen
„Wie es sich gehört, bekommen sie zu Weihnachten ihren
Hasenbraten
, zu Ostern bemalte Eier.“
“Đúng như thông lệ, vào dịp Giáng sinh họ được ăn món thỏ quay, còn vào lễ Phục sinh thì có trứng được tô màu.”
Noun