der Hauptbildschirm — Meaning: màn hình chính — BlauBerry
Hauptbildschirmder
[ˈhaʊ̯ptbɪltˌʃɪʁm]NounPlural: Hauptbildschirme
Definitions
1
màn hình chính- màn hình lớn nhất và ở vị trí trung tâm, dùng để hiển thị thông tin quan trọng nhất.
größter, zentraler Bildschirm
„Die Leute im Kontrollraum in Washington hatten den ins Leere gelaufenen Einsatz via Drohnenaufnahmen auf ihrem Hauptbildschirm mitverfolgt.“
“Những người trong phòng điều khiển ở Washington đã theo dõi chiến dịch thất bại trên màn hình chính của họ thông qua hình ảnh từ máy bay không người lái.”
„Nach etwa einer Minute erschien auf dem Hauptbildschirm das Bild des Planeten, den wir kolonisieren wollten.“
“Sau khoảng một phút, hình ảnh của hành tinh mà chúng tôi muốn thuộc địa hóa hiện ra trên màn hình chính.”