đền chính- Ngôi đền lớn nhất và quan trọng nhất trong một quần thể đền thờ hoặc tại một địa điểm tôn giáo.
größter, wichtigster Tempel
„Sie wurden unmittelbar auf den zugeschütteten Resten des Haupttempels und der benachbarten Paläste des alten Mexiko hochgezogen und sind heute, in der häufig von Erdbeben erschütterten modernen Stadt mit wenig alter Bausubstanz, schützenswerte Baudenkmale.“
“Chúng được xây dựng ngay trên những tàn tích đã bị lấp của ngôi đền chính và các cung điện lân cận của thành Mexico cổ, và ngày nay, trong thành phố hiện đại thường xuyên bị động đất làm rung chuyển với rất ít công trình kiến trúc cổ còn lại, chúng là những di tích kiến trúc đáng được bảo tồn.”
„Der Alltag der Stadtbewohner war durch den durchdringenden Ton der großen Trommeln auf dem Haupttempel klar strukturiert.“
“Nhịp sống hằng ngày của cư dân thành phố được định hình rõ ràng bởi âm thanh vang dội của những chiếc trống lớn trên ngôi đền chính.”