

sự cố lớn- Biến cố gây thiệt hại nghiêm trọng, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông vận tải, như tai nạn phương tiện hoặc hư hại hàng hóa.
großes Schadensereignis (speziell im Verkehrswesen) wie Transportmittelunfall oder Güterschaden
tai nạn tàu- Tai nạn hoặc thảm họa xảy ra với tàu thuyền trên biển, kể cả trường hợp đắm tàu.
Schiffsunglück, Schiffsunfall (Schiffbruch)