

cá chó- Loài cá săn mồi sống ở nước ngọt, thân dài, đầu dài và có răng khỏe, sắc.
länglicher Raubfisch des Süßwassers, mit langem Kopf und starken Zähnen
tay cừ- Người đàn ông đặc biệt xuất sắc, đáng nể hoặc rất nổi bật.
ein außergewöhnlicher Mann
cú lao- Dạng rút gọn của động tác lao người về phía trước, nhất là khi nhảy cầu hoặc đỡ bóng.
Kurzform für Hechtsprung