der Heimrekorder — Meaning: đầu ghi DVD — BlauBerry
Heimrekorderder
[ˈhaɪ̯mʁeˌkɔʁdɐ]NounPlural: Heimrekorder
Definitions
1
đầu ghi DVD- Thiết bị nhỏ gọn dùng trong gia đình để ghi dữ liệu nghe nhìn lên đĩa DVD.
kompaktes Gerät zur Aufzeichnung von audiovisuellen Daten auf DVD im Heimbereich
„Die Institutionalisierung der Videotechnik in ihrer Ausprägung als Mietkassette und Heimrekorder konnte weder den Zelluloid-Film, noch das Kino und schon gar nicht das Fernsehen verdrängen, es modifizierte lediglich die Finanzierung […]“
“Việc kỹ thuật video được thể chế hóa dưới hình thức băng cassette cho thuê và đầu ghi dùng trong gia đình không thể thay thế được phim nhựa, cũng không thể thay thế rạp chiếu phim, càng không thể thay thế truyền hình; nó chỉ đơn thuần làm thay đổi phương thức tài trợ […]”