Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Heimweg — Meaning: đường về nhà — BlauBerry
Heimweg
der
[ˈhaɪ̯mˌveːk]
Noun
Plural: Heimwege
Definitions
1
đường về nhà
- con đường dẫn từ nơi khác về đến nhà của mình
der Weg nach Hause
Er befand sich gerade auf dem
Heimweg
, als sein Handy klingelte.
Anh ấy đang trên đường về nhà thì điện thoại reo.
„Auf dem
Heimweg
schnallten wir uns den Tornister vor den Bauch und spielten Lok.“
Synonyms
Nachhauseweg
"Trên đường về nhà, chúng tôi đeo ba lô trước bụng và chơi trò tàu hỏa."
Noun