trở ngại- Điều gây khó khăn, cản trở hoặc ngăn việc gì đó được tiến hành thuận lợi.
Erschwernis, Hindernis
vật cản- Chướng ngại vật nhân tạo, không tự nhiên trên sân golf.
künstliches, unnatürliches Hindernis auf dem Golfplatz