

anh hùng- Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại: nhân vật lập nên những chiến công lớn, có tính chất gần như thần thánh, thường là á thần có một bên cha hoặc mẹ là thần; cũng dùng để chỉ những người chết trong thần thoại được tôn vinh như anh hùng.
(antike) griechische Mythologie: große Taten vollbringender Held, götterähnlich, oft halbgöttlich (mit göttlichem Elternteil); auch mythische (heroisierte) Tote
anh hùng- Người có hành động hoặc phẩm chất phi thường, đáng ngưỡng mộ, được xem như hình mẫu cá nhân hoặc nhân vật tiêu biểu.
Held