Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Herzinnenhaut — Meaning: nội tâm mạc — BlauBerry
Herzinnenhaut
die
[ˈhɛʁt͡sʔɪnənˌhaʊ̯t]
Noun
Plural: Herzinnenhäute
Definitions
1
nội tâm mạc
- lớp trong cùng của thành tim, lót mặt trong các buồng tim
innerste Schicht der Herzwand
Er leidet an einer Entzündung der
Herzinnenhaut
.
Anh ấy bị viêm nội tâm mạc.
Synonyms
Endokard
Noun