

tiếng kêu cứu- tiếng kêu lớn để cầu cứu trong một tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.
lauter Ruf nach Hilfe aus einer Notsituation
cuộc gọi cứu hộ- tín hiệu được gửi đi để báo động và yêu cầu trợ giúp trong trường hợp khẩn cấp, thường là cuộc gọi điện thoại đến các lực lượng cứu hộ như cứu hỏa, cảnh sát hoặc cấp cứu.
Signal, das übermittelt wird, um bei einem Notfall Hilfe zu alarmieren, üblicherweise das telefonische Anfordern von Rettungsdiensten wie Feuerwehr, Polizei oder Rettung