Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Hintersitz — Meaning: ghế sau — BlauBerry
Hintersitz
der
[ˈhɪntɐˌzɪt͡s]
Noun
Plural: Hintersitze
Definitions
1
ghế sau
- chỗ ngồi ở phía sau trong ô tô.
hinterer Sitzplatz im Auto
„Marcell drehte sich auf seinem
Hintersitz
herum.“
Marcell xoay người lại trên ghế sau của mình.
„Die beiden Frauen auf dem
Hintersitz
waren jung und hübsch; ihre Kleidung war sehr ordentlich, ihr Gehabe ungezwungen und doch gesittet.“
Synonyms
Rücksitz
Antonyms
Vordersitz
Hai người phụ nữ ngồi ở ghế sau còn trẻ và xinh đẹp; quần áo của họ rất chỉnh tề, dáng vẻ tự nhiên nhưng vẫn đoan trang.
Noun