Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Hirsebrei — Meaning: cháo kê — BlauBerry
Hirsebrei
der
[ˈhɪʁzəˌbʁaɪ̯]
Noun
Plural: Hirsebreie
Definitions
1
cháo kê
- Món cháo đặc được nấu từ hạt kê.
Brei aus Hirse
„Weder Fisch noch Fleisch, es gab nur
Hirsebrei
und schwarzen Tee zum Abendessen.“
“Chẳng có cá cũng chẳng có thịt, bữa tối chỉ có cháo kê và trà đen.”
Noun