

bảng xếp hạng- Danh sách các bài hát nổi tiếng được sắp xếp theo mức độ được yêu thích.
Aufstellung von Hits, geordnet nach ihrer Beliebtheit
chương trình nhạc- Chương trình trên đài phát thanh hoặc truyền hình trong đó các ca khúc nổi tiếng được giới thiệu và đánh giá.
Sendung in Radio oder Fernsehen, in der Hits vorgestellt und bewertet werden