

chuẩn ngữ- Hình thức chuẩn mực, có tính quy phạm của ngôn ngữ viết và nói, đồng thời được dùng làm thước đo cho việc giảng dạy trong nhà trường.
verbindliche Form der geschriebenen und gesprochenen Sprache, die auch als Maßstab für den Schulunterricht gilt
cao cấp- Ngôn ngữ lập trình có thể biên dịch được, không được thiết kế riêng cho một phần cứng cụ thể.
compilierbare Programmiersprache, die nicht speziell für eine Hardware konzipiert ist