Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Holzengel — Meaning: thiên thần gỗ — BlauBerry
Holzengel
der
[ˈhɔlt͡sˌʔɛŋl̩]
Noun
Plural: Holzengel
Definitions
1
thiên thần gỗ
- Hình hoặc tượng thiên thần được làm bằng gỗ.
Engelfigur aus Holz
„Ich zuckte unwillkürlich zusammen; aber der fragile
Holzengel
fiel ohne Schaden auf ein Stück roten Genueser Samt.“
"Tôi bất giác giật mình; nhưng thiên thần gỗ mảnh mai ấy rơi xuống một mảnh nhung đỏ Genova mà không hề hư hại."
Noun