Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Holzkamm — Meaning: lược gỗ — BlauBerry
Holzkamm
der
[ˈhɔlt͡sˌkam]
Noun
Plural: Holzkämme
Definitions
1
lược gỗ
- Lược được làm bằng gỗ, dùng để chải và sắp xếp tóc.
Kamm aus Holz
Noun