Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Holzteller — Meaning: đĩa gỗ — BlauBerry
Holzteller
der
[ˈhɔlt͡sˌtɛlɐ]
Noun
Plural: Holzteller
Definitions
1
đĩa gỗ
- Cái đĩa được làm bằng gỗ, dùng để đựng hoặc bày thức ăn.
Teller aus Holz
„Die Hauptmahlzeit wurde auf
Holztellern
serviert.“
Bữa ăn chính được dọn ra trên những chiếc đĩa gỗ.
Noun