Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Holztreppe — Meaning: cầu thang gỗ — BlauBerry
Holztreppe
die
[ˈhɔlt͡sˌtʁɛpə]
Noun
Plural: Holztreppen
Definitions
1
cầu thang gỗ
- Cầu thang được làm bằng gỗ.
Treppe aus Holz
„Auf das Podium führt eine kleine, verschiebbare
Holztreppe
.“
“Một chiếc cầu thang gỗ nhỏ có thể di chuyển dẫn lên bục.”
„Von hier führt eine schmale
zu einem Zimmer im Dachgeschoss, dem Arbeitszimmer der früheren Bischöfe.“
Holztreppe
“Từ đây, một cầu thang gỗ hẹp dẫn đến một căn phòng trên gác mái, là phòng làm việc của các giám mục trước đây.”
Noun