tích trữ- hành động thu thập và dự trữ một lượng lớn hàng hóa hoặc tài nguyên để sử dụng trong tương lai
Ansammeln eines Vorrats
„Hortung kann als Massenphänomen jedoch zu unerwünschten Folgen führen: so führte im Römischen Reich die Geldverknappung (Deflation) durch Hortung zum drohenden Zusammenbruch des Handels.“
Tuy nhiên, tích trữ với quy mô lớn có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn: ví dụ như trong Đế chế La Mã, tình trạng khan hiếm tiền (giảm phát) do tích trữ đã dẫn đến nguy cơ sụp đổ của thương mại.