Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Hosengürtel — Meaning: thắt lưng quần — BlauBerry
Hosengürtel
der
[ˈhoːzn̩ˌɡʏʁtl̩]
Noun
Plural: Hosengürtel
Definitions
1
thắt lưng quần
- dây đai hoặc dải vải dùng để giữ chặt quần ở vòng eo
Gürtel für die Hose
„Ich machte den
Hosengürtel
auf, zog ihn aus den Schlaufen, nahm ihn doppelt und ging um den Schreibtisch herum.“
Tôi mở thắt lưng quần, rút nó ra khỏi các đai, gập đôi nó lại và đi vòng quanh bàn làm việc.
Noun