Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Humbug — Meaning: chuyện vô lý — BlauBerry
Humbug
der
[ˈhʊmbʊk]
Noun
Definitions
1
chuyện vô lý
- điều gì đó không đáng tin cậy, ngớ ngẩn hoặc phi lý
etwas Unglaubwürdiges, Törichtes
Was ist das für ein
Humbug
?
Đây là thứ vô lý gì vậy?
„Kommt es nicht auf den Verstand und das Innere eines Menschen an, das Aussehen ist lediglich
?“
Synonyms
Blödsinn
Irrsinn
Kokolores
Käse
Larifari
Mumpitz
Nonsens
Quatsch
+ 4 more
Humbug
Chẳng phải trí tuệ và nội tâm của con người mới quan trọng sao, vẻ bề ngoài chỉ là chuyện vô lý?
Noun