Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Hundewelpe — Meaning: chó con — BlauBerry
Hundewelpe
der
[ˈhʊndəˌvɛlpə]
Noun
Plural: Hundewelpen
Definitions
1
chó con
- con chó nhà còn rất nhỏ, đang ở giai đoạn đầu đời
sehr junger Haushund
Das ist aber ein niedlicher
Hundewelpe
.
Đó đúng là một chú chó con rất dễ thương.
Noun