

chữ cái đầu- Chữ cái mở đầu của một tên, một từ hoặc nhiều từ, đặc biệt là các chữ cái đầu dùng để viết tắt tên người.
Anfangsbuchstabe, besonders
chữ cái đầu trang trí- Chữ cái mở đầu được trang trí công phu, thường là chữ in hoa lớn ở đầu một đoạn hoặc một chương trong văn bản.
ausgeschmückter Anfangsbuchstabe – meist als Großbuchstabe