

lồng ấp- Thiết bị y tế dùng để chăm sóc trẻ sinh non, giữ ấm, bảo vệ và tạo môi trường ổn định để trẻ tiếp tục phát triển.
Brutkasten für Frühgeburten (Frühchen)
tủ ấm- Thiết bị hoặc buồng chứa dùng để nuôi cấy và làm tăng sinh vi khuẩn trong điều kiện thích hợp.
Behälter für Bakterienkulturen (zur Vermehrung)
bể ấp- Thiết bị hoặc vật chứa dùng để ấp trứng cá nhằm hỗ trợ quá trình sinh sản và nở thành cá con.
Behälter für Fischeier (zur Vermehrung)
vườn ươm- Tổ chức hoặc bộ phận có chức năng hỗ trợ phát triển doanh nghiệp mới hoặc thử nghiệm các phương thức làm việc mới.
Einrichtung zur Förderung neuer Unternehmen oder neuer Arbeitsweisen