

sự yếu kém- Tình trạng không đủ năng lực, không đáp ứng yêu cầu hoặc thiếu khả năng thực hiện điều gì đó.
Unvermögen, Unzulänglichkeit
suy tạng- Tình trạng một cơ quan trong cơ thể bị suy yếu và không còn hoạt động đầy đủ chức năng.
Organschwäche
mất khả năng thanh toán- Tình trạng tài chính yếu kém khiến một người hoặc tổ chức không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Zahlungsschwäche, Zahlungsunvermögen