Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Intention — Meaning: ý định — BlauBerry
Intention
die
[ɪntɛnˈt͡si̯oːn]
Noun
Plural: Intentionen
Definitions
1
ý định
- sự dự định hoặc mong muốn sẽ làm một việc gì đó
die Absicht, etwas zu tun
Er hat die
Intention
, etwas Großes zu schaffen.
Anh ấy có ý định tạo nên điều gì đó vĩ đại.
Jeder menschlichen Handlung geht eine bestimmte
voraus, die sich jedoch in der Regel im Zuge der Handlung verändert.
Synonyms
Absicht
Vorhaben
Intention
Mỗi hành động của con người đều được đi trước bởi một ý định nhất định, tuy nhiên ý định đó thường thay đổi trong quá trình hành động.
Noun