

quãng- Khoảng cách về cao độ giữa hai âm thanh trong âm nhạc.
Abstand zwischen der Höhe zweier Töne
khoảng- Khoảng cách thời gian lặp lại đều đặn giữa các sự việc hoặc hành động.
regelmäßiger zeitlicher Abstand
khoảng- Phạm vi số được giới hạn giữa hai giá trị xác định.
begrenzter Zahlenbereich
giãn cách- Khoảng thời gian giữa hai chuyến xe liên tiếp của cùng một tuyến giao thông công cộng.
Abstand zwischen zwei Fahrzeugen einer Linie des Öffentlichen Personenverkehrs