das Jahresabo — Meaning: gói thuê bao năm — BlauBerry
Jahresabodas
[ˈjaːʁəsˌʔabo]NounPlural: Jahresabos
Definitions
1
gói thuê bao năm- Hình thức rút gọn của thuê bao hằng năm; loại thuê bao có hiệu lực trong thời hạn một năm.
Kurzwort für Jahresabonnement; Abonnement, das ein Jahr Gültigkeit hat
„Das Planetarium war schön und groß, angenehm kühl im Sommer, beheizt im Winter, und das Jahresabo kostete weniger als die Jahreskarte für die Straßenbahn.“
“Cung thiên văn đẹp và rộng, mát mẻ dễ chịu vào mùa hè, được sưởi ấm vào mùa đông, và gói thuê bao năm còn rẻ hơn cả vé năm cho xe điện.”