Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Jahreseinkommen — Meaning: thu nhập năm — BlauBerry
Jahreseinkommen
das
[ˈjaːʁəsˌʔaɪ̯nkɔmən]
Noun
Plural: Jahreseinkommen
Definitions
1
thu nhập năm
- Tổng số tiền một người kiếm được trong vòng một năm.
Einkommen in einem Jahr
Das durchschnittliche
Jahreseinkommen
von Arbeitnehmern ist im letzten Jahrzehnt nur leicht gestiegen.
Thu nhập năm trung bình của người lao động trong thập kỷ qua chỉ tăng nhẹ.
„Ein Multimillionär aus dem Taunus zahlt im Jahr 2300 Euro Steuern – weil er sein
Jahreseinkommen
auf 26.000 Euro runterrechnen konnte.“
“Một triệu phú ở Taunus mỗi năm chỉ nộp 2300 euro tiền thuế – vì ông ta có thể tính giảm thu nhập năm của mình xuống còn 26.000 euro.”
Noun