Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Jahrtausend — Meaning: thiên niên kỷ — BlauBerry
Jahrtausend
das
[jaːɐ̯ˈtaʊ̯zn̩t]
Noun
Plural: Jahrtausende
Definitions
1
thiên niên kỷ
- khoảng thời gian kéo dài 1000 năm.
die Zeitspanne von 1000 Jahren
„Der Baum war riesenhaft und wohl
Jahrtausende
alt.“
“Cái cây đó khổng lồ và có lẽ đã hàng nghìn năm tuổi.”
„Seit
Jahrtausenden
nutzen Menschen die Wirkung von Enzymen: Ohne sie gäbe es keinen Joghurt, keinen Wein, kein Bier.“
Synonyms
Millennium
Antonyms
Jahrhundert
Jahrmillion
Jahrzehnt
“Từ hàng nghìn năm nay, con người đã sử dụng tác dụng của enzyme: Không có chúng thì sẽ không có sữa chua, không có rượu vang, không có bia.”
Noun