Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Jammergeschrei — Meaning: tiếng than khóc — BlauBerry
Jammergeschrei
das
[ˈjamɐɡəˌʃʁaɪ̯]
Noun
Definitions
1
tiếng than khóc
- Tiếng kêu gào hoặc la hét thể hiện sự đau khổ, than vãn.
Geschrei mit Jammern
„Wie um ihr
Jammergeschrei
zu begleiten, kam jetzt vom anderen Ende der Strasse her ein ganz ähnliches Geheul.“
“Như để hòa theo tiếng than khóc của cô, giờ đây từ đầu bên kia con phố cũng vọng lại một tiếng tru rất giống như thế.”
Noun