

nước phân- Chất thải lỏng được gom lại, chủ yếu là nước tiểu của người và động vật, thường được dùng làm phân bón.
gesammelte flüssige Exkremente (Harn) von Menschen und Tieren
dịch ngâm- Chế phẩm làm từ nước và các bộ phận thực vật, được dùng vào nhiều mục đích khác nhau trong làm vườn và nông nghiệp.
Bereitung aus Wasser und Pflanzenteilen, die zu unterschiedlichen Zwecken im Gartenbau und der Landwirtschaft verwandt wird
nước bẩn- Chất lỏng hôi hám, kém chất lượng và gây cảm giác ghê tởm.
übelriechende, schlechte Flüssigkeit