Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Jazzschuppen — Meaning: quán jazz — BlauBerry
Jazzschuppen
der
[ˈjat͡sˌʃʊpn̩]
Noun
Plural: Jazzschuppen
Definitions
1
quán jazz
- Địa điểm hoặc quán nơi nhạc jazz được biểu diễn.
Lokalität, in der Jazz gespielt wird
„Während die da drinnen ihre schlafenden Kinder betrachten, stehst du im Glitzerlicht der
Jazzschuppen
.“
“Trong khi những người trong đó ngắm nhìn những đứa con đang ngủ của mình, thì bạn đứng dưới ánh đèn lấp lánh của các quán jazz.”
Synonyms
Jazzbude
Noun