Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Jungchen — Meaning: cậu bé — BlauBerry
Jungchen
das
[ˈjʊŋçən]
Noun
Plural: Jungchen
Definitions
1
cậu bé
- Bé trai nhỏ; cách gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho một cậu bé.
kleiner Junge
Jungchen
, komm doch mal her zu mir!
Cậu bé ơi, lại đây với tôi nào!
Noun