Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Jungdachs — Meaning: lửng non — BlauBerry
Jungdachs
der
[ˈjʊŋˌdaks]
Noun
Plural: Jungdachse
Definitions
1
lửng non
- Con lửng chưa đến độ tuổi trưởng thành sinh dục.
Dachs vor Eintritt der Geschlechtsreife
„Der
Jungdachs
benötigt etwa 12–15 Monate bis zur Geschlechtsreife.“
Lửng non cần khoảng 12–15 tháng để đạt đến độ trưởng thành sinh dục.
Noun