Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Jungenname — Meaning: tên con trai — BlauBerry
Jungenname
der
[ˈjʊŋənˌnaːmə]
Noun
Plural: Jungennamen
Definitions
1
tên con trai
- tên riêng được đặt cho người nam, đặc biệt là bé trai hoặc đàn ông.
männlicher Vorname
„Leon“ ist ein sehr beliebter
Jungenname
.
“Leon” là một tên con trai rất được ưa chuộng.
„Hier zusammenfassend werden die jeweils ersten zehn Mädchen- und
2011 aufgeführt…“
Synonyms
Männername
Antonyms
Mädchenname
Jungennamen
“Ở đây, tóm tắt lại, mười tên bé gái và bé trai đứng đầu của năm 2011 được liệt kê…”
Noun