Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Junggesellin — Meaning: phụ nữ độc thân — BlauBerry
Junggesellin
die
[ˈjʊŋɡəˌzɛlɪn]
Noun
Plural: Junggesellinnen
Definitions
1
phụ nữ độc thân
- người phụ nữ chưa kết hôn, chưa có chồng.
unverheiratete Frau
Meine große Schwester ist noch
Junggesellin
.
Chị gái lớn của tôi vẫn còn là phụ nữ độc thân.
Die Nachbarin feiert heute mit
Junggesellinnen
.
Hôm nay người hàng xóm nữ ăn mừng cùng những phụ nữ độc thân.
Noun