Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Jungspund — Meaning: trẻ ranh — BlauBerry
Jungspund
der
[ˈjʊŋʃpʊnt]
Noun
Plural: Jungspunde
Definitions
1
trẻ ranh
- Người còn trẻ và thiếu kinh nghiệm, thường bị xem là non nớt.
junge, unerfahrene Person
Unser Nachbarsjunge ist ein richtiger
Jungspund
.
Cậu bé hàng xóm của chúng tôi đúng là một đứa trẻ ranh.
Wer hier als
in die Tasten greift, atmet den Hauch der Romantik gratis.
Jungspund
Ai gõ phím ở đây khi còn là một kẻ trẻ ranh thì được hít thở hơi thở của chủ nghĩa lãng mạn miễn phí.
Noun